Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 相対する

相対する

sōtai suru

"相対する" का क्या अर्थ है?

đối mặt, đối diện

二人は互いに相対する立場にあった。

Hai người ở vị thế đối diện nhau.


"相対する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

ở vị trí đối diện hoặc đối đầu với nhau

敵対する二国は、国境で相対した。

Hai quốc gia đối địch đã đối mặt nhau ở biên giới.

議論の中で、二人の意見は相対することが多かった。

Trong cuộc tranh luận, hai quan điểm của họ thường đối lập nhau.

Thường dùng trong ngữ cảnh đối đầu, tranh luận hoặc đối diện vật lý/khái niệm.

Cụm từ kết hợp

相対する立場vị thế đối diện相対する意見quan điểm đối lập

Từ đồng nghĩa

向かい合う対峙する対立する

Từ trái nghĩa

一致する協力する

Mẹo hay

Phân biệt 相対する và 向かい合う

相対する nhấn mạnh sự đối đầu hoặc đối diện về mặt ý tưởng/vị thế, trong khi 向かい合う thường chỉ đối diện về mặt vật lý (ví dụ: hai người ngồi đối diện nhau).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 相対する?

Dùng khi nói về sự đối đầu, đối lập hoặc đối diện trong ngữ cảnh nghiêm túc (ví dụ: tranh luận, pháp lý, chính trị). Không dùng thay thế cho các động từ chỉ hành động vật lý đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 相対 (そうたい, tương đối) + する (suru, làm). 相対 nghĩa là 'đối diện' hoặc 'tương đối', bắt nguồn từ chữ Hán 相對 (tương đối).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh nghiêm túc như pháp lý, chính trị, hoặc tranh luận. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Phân tích từ

相
lẫn nhau, tương hỗ
root
+
対
đối diện, đối lập
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।