直す

naosu

"直す" का क्या अर्थ है?

sửa chữa

時計を直してくれませんか?

Bạn có thể sửa chiếc đồng hồ này giúp tôi không?


"直す" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

sửa chữa, khắc phục (một vật bị hỏng, lỗi hoặc không hoạt động đúng)

壊れたパソコンを直す

sửa chiếc máy tính bị hỏng

靴の修理屋で靴を直してもらった

nhờ cửa hàng sửa giày sửa lại đôi giày

Thường dùng cho vật dụng, thiết bị, máy móc hoặc hệ thống. Không dùng cho con người (ngoại trừ nghĩa bóng hiếm).

trang trọng

sửa đổi, điều chỉnh (lời nói, văn bản, kế hoạch)

間違いを直す

sửa lỗi sai

原稿を直す

sửa bản thảo

Thường dùng trong ngữ cảnh viết lách, lập trình, hoặc chỉnh sửa tài liệu.

Y học
trang trọng

chữa bệnh, điều trị (bệnh tật)

風邪を直す薬

thuốc chữa cảm lạnh

医者に直してもらう

nhờ bác sĩ chữa trị

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong y tế.

trang trọng

sửa đổi, thay đổi (thói quen, hành vi)

悪い癖を直す

sửa thói quen xấu

Thường đi với các danh từ chỉ hành vi, thói quen.

Cụm từ kết hợp

直すところnơi sửa chữa直す方法phương pháp sửa chữa直す費用chi phí sửa chữa直す技術kỹ thuật sửa chữa間違いを直すsửa lỗi sai時計を直すsửa đồng hồパソコンを直すsửa máy tính服を直すsửa quần áo

Cụm từ liên quan

直すところcụm từ
nơi sửa chữa, phòng sửa chữa
直す技術cụm từ
kỹ thuật sửa chữa chuyên nghiệp
直す費用cụm từ
chi phí sửa chữa
直す方法cụm từ
phương pháp sửa chữa

Mẹo hay

Phân biệt 直す và 治す

Cả hai đều có nghĩa là 'chữa trị', nhưng: 1. 直す thiên về sửa chữa vật lý (máy móc, thiết bị, lỗi sai), 2. 治す thiên về chữa bệnh (bệnh tật, thương tích). Ví dụ: 風邪を直す (sai) → 風邪を治す (đúng).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của kanji 直 (trực, nghĩa là thẳng, sửa chữa) và động từ す (suru, nghĩa là làm). Hán Việt: trực (直). Từ nguyên Hán-Tự chỉ hành động đưa vật thể trở về trạng thái đúng đắn, nguyên thủy.

Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng 直す cho sửa chữa vật dụng, lỗi sai văn bản. 2. Khi nói về chữa bệnh, người Nhật thường dùng 治す (naosu) hơn là 直す, mặc dù cả hai đều có thể dùng. 3. Không dùng 直す cho việc 'sửa chữa' con người (ngoại trừ nghĩa bóng như 'sửa tính nết'). 4. Trong lập trình, 直す thường dùng cho 'debug' (sửa lỗi code).

Từ Điển Nhật Việt