Looking up...
朝ごはんに目玉焼きを食べました。
Tôi đã ăn trứng ốp la cho bữa sáng.
Món trứng gà rán chín hai mặt, lòng đỏ vẫn còn nguyên hình tròn giống như mắt.
目玉焼きは卵を二つ使って作ります。
Trứng ốp la được làm bằng hai quả trứng.
目玉焼きに塩と胡椒をかけて食べます。
Tôi rắc muối tiêu lên trứng ốp la rồi ăn.
Thường được phục vụ trong bữa sáng hoặc làm kèm với cơm, bánh mì. Có thể thay thế bằng '卵焼き' (trứng cuộn ngọt) nhưng nghĩa khác nhau.
'目玉焼き' là trứng ốp la (lòng đỏ tròn, rán hai mặt), trong khi '卵焼き' là trứng cuộn ngọt (như bánh trứng Nhật Bản).
Dùng lửa vừa phải, đậy nắp chảo khi lòng trắng gần chín để lòng đỏ chín đều nhưng vẫn giữ được hình tròn.
Từ ghép giữa '目玉' (mắt) và '焼き' (rán, nướng). '目玉' chỉ hình dạng lòng đỏ trứng giống mắt, '焼き' chỉ phương pháp chế biến bằng cách rán chín hai mặt. Xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) khi món ăn này du nhập từ phương Tây.
Từ này phổ biến trong giao tiếp hàng ngày tại Nhật Bản. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật. Không nên nhầm lẫn với '卵焼き' (trứng cuộn ngọt) hay 'スクランブルエッグ' (trứng bác).