Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 白トラ

白トラ

shiro-toraÂm Hán-Việtbạch hổ

"白トラ" का क्या अर्थ है?

con hổ trắng

白トラは珍しい動物です

Con hổ trắng là một loài động vật hiếm


"白トラ" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Con hổ có lông trắng, một biến thể hiếm của hổ Bengal

白トラは保護が必要な種です

Con hổ trắng là một loài cần được bảo vệ

Thường được gọi là hổ trắng, một biến thể di truyền hiếm của hổ Bengal

Từ đồng nghĩa

白虎白いトラ

Nguồn gốc từ

Từ '白' (trắng) và 'トラ' (hổ), mô tả một con hổ có lông trắng

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về động vật hiếm hoặc bảo tồn

Phân tích từ

白
trắng
root
+
トラ
hổ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।