Looking up...
新しい研究結果が発表される予定です
Kết quả nghiên cứu mới sẽ được công bố
được công bố, được thông báo công khai
その決定は明日発表される予定です
Quyết định đó sẽ được công bố vào ngày mai
新しい製品が発表される
Sản phẩm mới được công bố
Dùng cho thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm mới được công bố công khai
Phần 'される' cho thấy hành động được thực hiện bởi người khác (báo chí, tổ chức, etc.), không phải chủ ngữ của câu.
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, công ty, hoặc các tổ chức công khai thông tin