症例対照研究

shōrei taishō kenkyū

"症例対照研究" का क्या अर्थ है?

nghiên cứu bệnh-chứng

症例対照研究は、疾患の原因を特定するための疫学的手法の一つである。

Nghiên cứu bệnh-chứng là một phương pháp dịch tễ học nhằm xác định nguyên nhân của bệnh.


"症例対照研究" का सही उपयोग कैसे करें?

Y học
trang trọng

Phương pháp nghiên cứu dịch tễ học so sánh nhóm bệnh nhân mắc bệnh (chứng) với nhóm không mắc bệnh (đối chứng) để tìm kiếm yếu tố nguy cơ hoặc nguyên nhân gây bệnh.

症例対照研究により、喫煙が肺がんのリスクを高めることが明らかになった。

Nghiên cứu bệnh-chứng đã chỉ ra rằng hút thuốc làm tăng nguy cơ ung thư phổi.

Thường được sử dụng trong nghiên cứu bệnh hiếm hoặc có thời gian ủ bệnh dài. Kết quả chỉ ra mối liên hệ chứ không chứng minh quan hệ nhân quả.

Cụm từ kết hợp

症例対照研究法phương pháp nghiên cứu bệnh-chứng症例対照研究デザインthiết kế nghiên cứu bệnh-chứng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

疫学研究cụm từ
nghiên cứu dịch tễ học
リスク因子cụm từ
yếu tố nguy cơ

Mẹo hay

Phân biệt với nghiên cứu đoàn hệ

Nghiên cứu bệnh-chứng nhìn ngược (từ bệnh tới nguyên nhân), trong khi nghiên cứu đoàn hệ nhìn xuôi (từ nguyên nhân tới bệnh).

Quy tắc vàng

Tính ứng dụng

Phương pháp này hiệu quả cho bệnh hiếm hoặc có thời gian ủ bệnh dài, nhưng ít phù hợp với bệnh có tỷ lệ mắc thấp.

Nguồn gốc từ

症例 (chứng lệ): trường hợp bệnh; 対照 (đối chiếu): nhóm đối chứng; 研究 (nghiên cứu). Thuật ngữ dịch trực tiếp từ tiếng Anh 'case-control study'.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong bối cảnh học thuật hoặc báo cáo khoa học. Không nhầm lẫn với 'nghiên cứu đoàn hệ' (コホート研究) vốn theo dõi nhóm người theo thời gian.

Phân tích từ

症例
trường hợp bệnh (chứng)
noun
+
対照
nhóm đối chứng
noun
+
研究
nghiên cứu
noun
Từ Điển Nhật Việt