病状
tình trạng bệnh病状を説明してください
Vui lòng giải thích tình trạng bệnh
Y học
chuyên ngành
Tình trạng bệnh của một bệnh nhân, bao gồm các triệu chứng và diễn biến của bệnh
この患者の病状は急速に悪化している
Tình trạng bệnh của bệnh nhân này đang xấu đi rất nhanh
Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác trong bối cảnh y tế
Từ này thường được sử dụng bởi bác sĩ và nhân viên y tế để mô tả tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
Quy tắc vàng
Không sử dụng trong cuộc sống hàng ngày
Trong tiếng Nhật, '病状' không được sử dụng trong cuộc sống hàng ngày mà chỉ được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp.
Nguồn gốc từ
病 (bệnh) + 状 (trạng thái)
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '病状' thường được sử dụng trong bối cảnh y tế chuyên nghiệp. Trong tiếng Việt, 'tình trạng bệnh' là cách dịch phổ biến nhất.
Phân tích từ
病
bệnh
root状
trạng thái
rootTừ Điển Nhật Việt