Looking up...
地球温暖化は主に環境破壊によって引き起こされる。
Nóng lên toàn cầu chủ yếu do sự phá hủy môi trường gây ra.
Sự hủy hoại, tổn hại nghiêm trọng đến môi trường tự nhiên do các hoạt động của con người gây ra.
工業化による環境破壊が深刻化している。
Sự phá hủy môi trường do công nghiệp hóa đang trở nên nghiêm trọng.
プラスチックごみは海洋の環境破壊の大きな原因だ。
Rác thải nhựa là nguyên nhân lớn gây phá hủy môi trường đại dương.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh khoa học, chính trị, hoặc môi trường. Có thể kết hợp với các từ chỉ nguyên nhân như 'do công nghiệp hóa', 'do khai thác tài nguyên', v.v.
環境破壊 (phá hủy môi trường) ám chỉ sự tổn hại nghiêm trọng, thường không thể khôi phục (ví dụ: chặt phá rừng, khai thác quá mức), trong khi 環境汚染 (ô nhiễm môi trường) thường chỉ sự nhiễm bẩn bởi chất thải (ví dụ: ô nhiễm không khí, nước).
環境破壊 thường được dùng trong các vấn đề lớn, mang tính hệ thống (ví dụ: phá hủy tầng ozone, biến đổi khí hậu), chứ không phải các vấn đề nhỏ lẻ như ô nhiễm cục bộ.
Từ ghép Hán-Nhật: 環境 (kankyō) nghĩa là 'môi trường' (hoàn cảnh xung quanh) + 破壊 (hakai) nghĩa là 'phá hủy' (làm hỏng, hủy diệt). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 環境 (hoàn cảnh) + 破壊 (phá hoại).
Thường xuất hiện trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc thảo luận về môi trường. Có thể dùng dưới dạng danh từ hoặc động từ (破壊する).