Looking up...
この保険契約には特約が付帯されている。
Hợp đồng bảo hiểm này có kèm theo điều khoản đặc biệt.
Điều khoản bổ sung trong hợp đồng, thường mang tính chất đặc biệt hoặc ưu đãi so với quy định tiêu chuẩn.
特約条項を確認してから契約にサインしてください。
Hãy kiểm tra kỹ điều khoản đặc biệt trước khi ký hợp đồng.
特約により、保険金の支払いが優遇される場合があります。
Theo điều khoản đặc biệt, việc thanh toán bảo hiểm có thể được ưu đãi.
Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, tài chính, hoặc kinh doanh. Có thể là điều khoản miễn trừ, điều khoản ưu đãi, hoặc điều khoản bổ sung.
Sự thỏa thuận đặc biệt giữa hai bên trong một hợp đồng chính thức.
当社は特約を結んでおり、独占的な販売権を有しています。
Công ty chúng tôi đã ký kết thỏa thuận đặc biệt và có quyền bán độc quyền.
Có thể đề cập đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ đặc biệt giữa các bên.
特約 thường đi kèm với hợp đồng chính thức (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm), trong khi 特例 thường là ngoại lệ tạm thời không nằm trong hợp đồng.
Sử dụng khi đề cập đến điều khoản bổ sung trong hợp đồng chính thức, thường mang tính chất ưu đãi hoặc miễn trừ.
Từ ghép Hán-Nhật: 特 (đặc biệt) + 約 (ước, hợp đồng).
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Cần phân biệt với '一般条項' (điều khoản tiêu chuẩn) hoặc '特例' (ngoại lệ).