Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 特約

特約

tokuyaku

"特約" का क्या अर्थ है?

điều khoản đặc biệt

この保険契約には特約が付帯されている。

Hợp đồng bảo hiểm này có kèm theo điều khoản đặc biệt.


"特約" का सही उपयोग कैसे करें?

Luật
trang trọng

Điều khoản bổ sung trong hợp đồng, thường mang tính chất đặc biệt hoặc ưu đãi so với quy định tiêu chuẩn.

特約条項を確認してから契約にサインしてください。

Hãy kiểm tra kỹ điều khoản đặc biệt trước khi ký hợp đồng.

特約により、保険金の支払いが優遇される場合があります。

Theo điều khoản đặc biệt, việc thanh toán bảo hiểm có thể được ưu đãi.

Thường xuất hiện trong hợp đồng bảo hiểm, tài chính, hoặc kinh doanh. Có thể là điều khoản miễn trừ, điều khoản ưu đãi, hoặc điều khoản bổ sung.

Kinh doanh
trang trọng

Sự thỏa thuận đặc biệt giữa hai bên trong một hợp đồng chính thức.

当社は特約を結んでおり、独占的な販売権を有しています。

Công ty chúng tôi đã ký kết thỏa thuận đặc biệt và có quyền bán độc quyền.

Có thể đề cập đến quyền lợi hoặc nghĩa vụ đặc biệt giữa các bên.

Cụm từ kết hợp

特約条項điều khoản đặc biệt特約店đại lý đặc biệt特約医bác sĩ chuyên khoa đặc biệt

Từ đồng nghĩa

特別条項特殊契約

Từ trái nghĩa

一般条項標準条項

Cụm từ liên quan

特約を結ぶcụm từ
ký kết điều khoản đặc biệt
特約条件cụm từ
điều kiện đặc biệt

Mẹo hay

Phân biệt 特約 và 特例

特約 thường đi kèm với hợp đồng chính thức (ví dụ: hợp đồng bảo hiểm), trong khi 特例 thường là ngoại lệ tạm thời không nằm trong hợp đồng.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 特約?

Sử dụng khi đề cập đến điều khoản bổ sung trong hợp đồng chính thức, thường mang tính chất ưu đãi hoặc miễn trừ.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 特 (đặc biệt) + 約 (ước, hợp đồng).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh hoặc tài chính. Cần phân biệt với '一般条項' (điều khoản tiêu chuẩn) hoặc '特例' (ngoại lệ).

Phân tích từ

特
đặc biệt
root
+
約
ước hẹn, hợp đồng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।