Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 特殊文字

特殊文字

tokushu moji

"特殊文字" का क्या अर्थ है?

ký tự đặc biệt

パスワードには特殊文字を含む必要があります。

Mật khẩu cần phải bao gồm ký tự đặc biệt.


"特殊文字" का सही उपयोग कैसे करें?

Công nghệ
chuyên ngành

Ký tự không thuộc bảng chữ cái hoặc chữ số tiêu chuẩn, thường dùng trong lập trình, mật khẩu hoặc xử lý văn bản.

正規表現では特殊文字をエスケープする必要があります。

Trong biểu thức chính quy, bạn cần thoát ký tự đặc biệt.

このシステムでは特殊文字の入力が制限されています。

Hệ thống này hạn chế nhập ký tự đặc biệt.

Bao gồm các ký tự như !, @, #, $, %, ^, &, *, (, ), -, _, =, +, [, ], {, }, |, \, ;, :, ', ", ,, ., <, >, /, ?

Cụm từ kết hợp

特殊文字を含むbao gồm ký tự đặc biệt特殊文字を入力するnhập ký tự đặc biệt特殊文字を使用するsử dụng ký tự đặc biệt

Từ đồng nghĩa

記号特殊記号特殊シンボル

Từ trái nghĩa

英数字通常文字

Mẹo hay

Ghi nhớ ký tự đặc biệt phổ biến

Liệt kê các ký tự đặc biệt thường gặp bằng tiếng Việt: chấm than (!), at (@), thăng (#), đô la ($), phần trăm (%), mũ (^), và (&), dấu hoa thị (*), ngoặc đơn (()), dấu gạch ngang (-), gạch dưới (_), dấu bằng (=), dấu cộng (+), ngoặc vuông ([]), ngoặc nhọn ({}), dấu gạch chéo (\), dấu chấm phẩy (;), hai chấm (:), dấu nháy đơn ('), dấu nháy kép ("), dấu phẩy (,), dấu chấm (.), dấu nhỏ hơn (<), dấu lớn hơn (>), dấu gạch chéo (/), dấu hỏi (?).

Quy tắc vàng

Sử dụng ký tự đặc biệt trong mật khẩu

Khi tạo mật khẩu, bao gồm ít nhất 1 ký tự đặc biệt để tăng cường bảo mật. Ví dụ: 'P@ssw0rd!2024'.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 特殊 (tokushu, 'đặc thù') + 文字 (moji, 'ký tự').

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh lập trình, bảo mật (mật khẩu), hoặc xử lý dữ liệu. Cần phân biệt với '記号' (ký hiệu) vì '特殊文字' nhấn mạnh tính không tiêu chuẩn của ký tự.

Phân tích từ

特殊
đặc biệt, không tiêu chuẩn
root
+
文字
ký tự, chữ cái
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।