Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 物

物

monoÂm Hán-Việtvật

"物" का क्या अर्थ है?

đồ vật, vật

これは私の物です。

Đây là đồ của tôi.


"物" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Vật vật, đồ vật, vật thể

机の上に物がたくさんあります。

Trên bàn có nhiều đồ vật.

Thường dùng để chỉ các vật vật thể vật lý.

thông thường

Đồ dùng, vật dụng

この物はとても便利です。

Đồ này rất tiện dụng.

Cụm từ kết hợp

物を買うmua đồ物を持つcầm đồ物を食べるăn đồ

Từ đồng nghĩa

もの品物品

Từ trái nghĩa

無空

Cụm từ liên quan

物事cụm từ
vật sự, việc gì đó

Mẹo hay

Sử dụng '物' trong tiếng Nhật

'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng hoặc đồ dùng.

Quy tắc vàng

Khác biệt giữa '物' và 'もの'

'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, trong khi 'もの' có thể dùng để chỉ các vật thể hoặc các vật dụng.

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'vật', từ Hán tự '物' có nghĩa là vật thể, đồ vật.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '物' có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào, từ đồ vật nhỏ đến các vật dụng lớn. Trong tiếng Việt, 'vật' có thể dùng để chỉ các vật thể vật lý.

Phân tích từ

物
vật thể, đồ vật
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।