Looking up...
これは私の物です。
Đây là đồ của tôi.
Vật vật, đồ vật, vật thể
机の上に物がたくさんあります。
Trên bàn có nhiều đồ vật.
Thường dùng để chỉ các vật vật thể vật lý.
Đồ dùng, vật dụng
この物はとても便利です。
Đồ này rất tiện dụng.
'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, nhưng cũng có thể dùng để chỉ các vật dụng hoặc đồ dùng.
'物' thường dùng để chỉ các vật thể vật lý, trong khi 'もの' có thể dùng để chỉ các vật thể hoặc các vật dụng.
Từ Hán Việt 'vật', từ Hán tự '物' có nghĩa là vật thể, đồ vật.
Trong tiếng Nhật, '物' có thể dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào, từ đồ vật nhỏ đến các vật dụng lớn. Trong tiếng Việt, 'vật' có thể dùng để chỉ các vật thể vật lý.