Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 父上

父上

chichiueÂm Hán-Việtphụ thượng

"父上" का क्या अर्थ है?

cha của tôi

父上は今日も働いています

Cha tôi vẫn đang làm việc hôm nay


"父上" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Một cách tôn kính để gọi cha của mình, thường được sử dụng trong các văn bản hoặc ngữ cảnh chính thức

父上の教えは私の人生の指針です

Giáo huấn của cha tôi là bússola trong cuộc đời tôi

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các tình huống nghiêm túc

Từ đồng nghĩa

父お父さん

Từ trái nghĩa

母上

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '父' (cha) và '上' (tôn kính), biểu thị sự tôn trọng đối với cha

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong văn học cổ điển hoặc trong các tình huống nghiêm túc, chứ không phải trong cuộc sống hàng ngày

Phân tích từ

父
cha
root
+
上
tôn kính
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।