火災

kasai

"火災" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

hỏa hoạn

この地域では毎年火災が起きている。

Khu vực này hằng năm đều xảy ra hỏa hoạn.


"火災" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

Sự cố cháy nổ gây thiệt hại về người và tài sản.

火災の原因は放火だった。

Nguyên nhân hỏa hoạn là do phóng hỏa.

火災警報器が作動した。

Báo động hỏa hoạn đã kích hoạt.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh báo cáo pháp lý, bảo hiểm hoặc tin tức.

Cụm từ kết hợp

火災報知器chuông báo cháy火災保険bảo hiểm hỏa hoạn火災現場hiện trường hỏa hoạn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 火災 và 火事

火災 thường ám chỉ những vụ cháy lớn gây thiệt hại nghiêm trọng, trong khi 火事 có thể dùng cho các vụ cháy nhỏ hơn hoặc mang tính chất thông thường.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý

Khi đề cập đến hỏa hoạn trong các văn bản pháp luật, hợp đồng bảo hiểm hoặc báo cáo điều tra, nên sử dụng 火災 thay vì 火事.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Việt: 火 (hỏa, nghĩa là 'lửa') + 災 (tai, nghĩa là 'tai họa, tai ương'). Cả hai đều có nguồn gốc từ chữ Hán cổ.

Ghi chú sử dụng

Từ này mang sắc thái trang trọng hơn so với 火事 (hỏa sự) nhưng vẫn được sử dụng phổ biến trong văn viết và nói.

Phân tích từ

火
lửa
root
+
災
tai họa, tai ương
root
Từ Điển Nhật Việt