Looking up...
メールに添付書類を添付しました。
Tôi đã đính kèm tài liệu đính kèm vào email.
Tài liệu được gửi kèm theo thư từ, email hoặc thông báo chính thức để cung cấp thêm thông tin.
契約書類に添付書類として見積書を同封してください。
Vui lòng đính kèm bảng báo giá vào tài liệu hợp đồng như một tài liệu đính kèm.
提出書類に添付書類が足りません。
Tài liệu đính kèm trong hồ sơ nộp thiếu.
Thường dùng trong văn phòng, hành chính, kinh doanh, hoặc giao dịch trực tuyến. Có thể thay thế bằng từ 'tệp đính kèm' (tệp = file) trong ngữ cảnh công nghệ.
'添付書類' thường dùng cho tài liệu văn bản (PDF, Word, hợp đồng), trong khi '添付ファイル' ám chỉ bất kỳ tệp nào (ảnh, video, bảng tính). Trong email, '添付' là động từ thông dụng hơn: 'メールに添付する' (đính kèm vào email).
Khi nộp hồ sơ xin việc, đăng ký, hoặc khai thuế, hãy ghi rõ '添付書類' kèm theo danh sách tài liệu. Ví dụ: '添付書類: 1. Bằng cấp 2. Giấy khám sức khỏe'.
Từ ghép của '添付' (thêm vào, đính kèm) và '書類' (tài liệu). '添付' bắt nguồn từ động từ '添える' (soe-ru, thêm vào) + hậu tố '付' (phó, gắn vào). '書類' là từ Hán-Việt quen thuộc (thư + loại), nghĩa là tài liệu.
Luôn dùng trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như thư từ công sở, email công việc, hoặc hồ sơ hành chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể viết tắt là '添付' trong bối cảnh rõ ràng, nhưng '添付書類' vẫn là cách dùng chuẩn.