津波

tsunami

"津波" का क्या अर्थ है?

sóng thần

東日本大震災の際、大きな津波が沿岸部を襲った。

Vào trận động đất lớn ở Đông Nhật Bản, sóng thần lớn đã ập vào vùng ven biển.


"津波" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Sóng biển dữ dội, cao và mạnh, thường gây thiệt hại nặng nề khi đổ vào bờ do động đất, núi lửa dưới biển hoặc lở đất dưới đáy biển.

2011年の東日本大震災では、巨大な津波が沿岸地域を壊滅させた。

Trong trận động đất Đông Nhật Bản năm 2011, sóng thần khổng lồ đã tàn phá các vùng ven biển.

ハワイでは、遠地津波の警報が頻繁に発令される。

Ở Hawaii, cảnh báo sóng thần từ xa thường xuyên được ban hành.

Thuật ngữ này chỉ hiện tượng sóng thần nói chung, không phân biệt quy mô hay nguồn gốc cụ thể.

Cụm từ kết hợp

津波警報cảnh báo sóng thần津波注意報cảnh báo sóng thần (mức độ thấp hơn)津波避難sơ tán sóng thần津波到達sóng thần đổ bộ

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

地震津波cụm từ
sóng thần do động đất
火山津波cụm từ
sóng thần do núi lửa phun trào

Mẹo hay

Phân biệt sóng thần (津波) và sóng lớn (高波)

Sóng thần (津波) thường có chiều cao lớn (trên 1 mét) và lan truyền xa hàng trăm km, trong khi sóng lớn (高波) chỉ là sóng biển bình thường do gió mạnh. Sóng thần có thể gây thiệt hại nghiêm trọng ngay cả khi nguồn động đất ở xa.

Quy tắc vàng

Quy tắc ứng phó khi có cảnh báo sóng thần

Nếu sống ở vùng ven biển, hãy ghi nhớ: (1) Di chuyển đến nơi cao hơn 30 mét so với mực nước biển, (2) Không quay lại vùng nguy hiểm ngay sau đợt sóng đầu tiên, (3) Tuân thủ hướng dẫn của chính quyền địa phương.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai chữ Hán: '津' (bến, bờ biển) và '波' (sóng). Theo nghĩa đen là 'sóng ở bến', ám chỉ sóng biển dữ dội. Thuật ngữ này xuất hiện từ thời kỳ Edo (1603–1868) tại Nhật Bản, khi người dân quan sát thấy những đợt sóng bất thường sau động đất.

Ghi chú sử dụng

Sóng thần là hiện tượng nguy hiểm, có thể gây thiệt hại nghiêm trọng. Tại Nhật Bản, hệ thống cảnh báo sóng thần tiên tiến giúp giảm thiểu rủi ro. Người dân nên tuân thủ hướng dẫn sơ tán khi có cảnh báo.

Phân tích từ

津
bến, bờ biển
root
+
波
sóng
root
Từ Điển Nhật Việt