Looking up...
今月の水道料金は前月より高くなった。
Tiền nước tháng này cao hơn tháng trước.
Phí phải trả cho dịch vụ cung cấp nước sạch sinh hoạt.
水道料金は市町村によって異なります。
Tiền nước khác nhau tùy theo từng thành phố/tỉnh.
水道料金の値上げが発表された。
Đã thông báo tăng tiền nước.
Bao gồm phí sử dụng nước sạch và phí bảo trì hệ thống cấp nước. Thường được thanh toán định kỳ (hàng tháng/hàng quý).
'水道料金' là thuật ngữ chính thức dùng trong hóa đơn/quảng cáo, trong khi '水道代' (suidoodai) thường dùng trong giao tiếp thân mật. Ví dụ: '今月の水道代、高すぎない?' (Tiền nước tháng này cao quá nhỉ?).
水道料金 + [động từ]: 水道料金を払う (thanh toán), 水道料金が上がる (tăng), 水道料金を節約する (tiết kiệm).
水道 (suidoo: hệ thống cấp nước) + 料金 (ryookin: phí dịch vụ). Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Nhật (水道 từ 中水道, 料金 từ 料金).
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức (hóa đơn, thông báo hành chính). Trong giao tiếp hàng ngày, người ta có thể nói ngắn gọn là '水道代' (suidoodai) hoặc '水道代金'.