気付く

kizuku
nhận ra

彼は自分の間違いに気付いた。

Anh ấy đã nhận ra sai lầm của mình.


trang trọng

nhận ra, nhận thấy, chú ý đến điều gì đó mà trước đó không để ý

彼女は鏡を見て、自分の服装に気付いた。

Cô ấy nhìn vào gương và nhận ra trang phục của mình.

彼の表情から、何か隠していることに気付いた。

Từ biểu cảm của anh ấy, tôi nhận ra rằng anh ấy đang giấu điều gì đó.

Có thể dùng với các trợ từ như に (chỉ đối tượng nhận ra) hoặc を (chỉ điều nhận ra).

văn chương

thức tỉnh, tỉnh ngộ (thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc sâu sắc)

長い修行の末、彼は真実に気付いた。

Sau thời gian tu luyện dài, anh ấy đã thức tỉnh chân lý.

Ít phổ biến hơn nghĩa thông thường.

Cụm từ kết hợp

気付くに気付くnhận ra rằng mình đã nhận ra気付かないふりをするgiả vờ không nhận ra気付かせるlàm cho ai nhận ra

Cụm từ liên quan

気が付くcụm từ
phiên bản hiragana của '気付く', nghĩa tương tự

Mẹo hay

Phân biệt '気付く' và '分かる'

'気付く' nhấn mạnh vào hành động nhận thức đột ngột hoặc sau một thời gian không nhận ra, trong khi '分かる' chỉ đơn thuần là hiểu biết hoặc nhận thức nói chung. Ví dụ: '彼は自分の間違いに気付いた' (Anh ấy nhận ra sai lầm của mình) — hành động nhận ra sau khi không để ý; '彼はその問題が分かる' (Anh ấy hiểu vấn đề đó) — trạng thái hiểu biết.

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

気付く thường đi với trợ từ に khi chỉ đối tượng nhận ra (例: 彼に気付く — nhận ra anh ấy) hoặc を khi chỉ điều nhận ra (例: 間違いに気付く — nhận ra sai lầm).

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 気 (khí, tâm trạng, ý thức) + 付く (phó, gắn vào, xảy ra). Nghĩa gốc là 'ý thức xảy ra' hoặc 'tâm trí nhận ra'.

Ghi chú sử dụng

Có thể dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (nhìn thấy) và trừu tượng (nhận thức). Trong văn nói, thường viết bằng hiragana là 'きづく' nhưng nghĩa vẫn giống nhau.

Phân tích từ

気
khí, tâm trạng, ý thức
root
+
付く
gắn vào, xảy ra, nhận ra
root
Từ Điển Nhật Việt