Looking up...
水の比熱は4.18 J/(g·K)です。
Nhiệt dung riêng của nước là 4,18 J/(g·K).
Đại lượng vật lý biểu thị nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất lên 1 độ.
金属の比熱は一般的に小さいので、加熱しやすい。
Nhiệt dung riêng của kim loại thường nhỏ nên dễ bị đốt nóng.
Thường được đo bằng đơn vị J/(g·K) hoặc cal/(g·°C).
Khả năng hấp thụ nhiệt của một vật liệu so với tiêu chuẩn (thường là nước).
断熱材の比熱が高いほど、保温性能が向上する。
Vật liệu cách nhiệt có nhiệt dung riêng càng cao thì khả năng giữ nhiệt càng tốt.
Sử dụng trong thiết kế vật liệu xây dựng, thiết bị tiết kiệm năng lượng.
比熱 là nhiệt dung riêng (trên đơn vị khối lượng), còn 熱容量 là nhiệt dung (toàn bộ vật thể). Ví dụ: 1 kg nước có nhiệt dung riêng 4,18 J/(g·K), nhưng 2 kg nước sẽ có nhiệt dung gấp đôi.
Q = m·c·ΔT (Q: nhiệt lượng, m: khối lượng, c: nhiệt dung riêng, ΔT: độ tăng nhiệt độ).
比 (tỉ, so sánh) + 熱 (nhiệt, nhiệt độ). Thuật ngữ khoa học mượn từ tiếng Anh 'specific heat' (1820s).
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Cần phân biệt với 'nhiệt dung' (nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của toàn bộ vật thể) và 'nhiệt dung riêng' (nhiệt dung trên đơn vị khối lượng).