Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 比熱

比熱

hinetsu

"比熱" का क्या अर्थ है?

nhiệt dung riêng

水の比熱は4.18 J/(g·K)です。

Nhiệt dung riêng của nước là 4,18 J/(g·K).


"比熱" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Đại lượng vật lý biểu thị nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của một đơn vị khối lượng chất lên 1 độ.

金属の比熱は一般的に小さいので、加熱しやすい。

Nhiệt dung riêng của kim loại thường nhỏ nên dễ bị đốt nóng.

Thường được đo bằng đơn vị J/(g·K) hoặc cal/(g·°C).

Kỹ thuật
trang trọng

Khả năng hấp thụ nhiệt của một vật liệu so với tiêu chuẩn (thường là nước).

断熱材の比熱が高いほど、保温性能が向上する。

Vật liệu cách nhiệt có nhiệt dung riêng càng cao thì khả năng giữ nhiệt càng tốt.

Sử dụng trong thiết kế vật liệu xây dựng, thiết bị tiết kiệm năng lượng.

Cụm từ kết hợp

比熱容量dung lượng nhiệt dung riêng比熱比tỉ số nhiệt dung riêng

Từ đồng nghĩa

比熱容量比熱比

Mẹo hay

Phân biệt 比熱 và 熱容量

比熱 là nhiệt dung riêng (trên đơn vị khối lượng), còn 熱容量 là nhiệt dung (toàn bộ vật thể). Ví dụ: 1 kg nước có nhiệt dung riêng 4,18 J/(g·K), nhưng 2 kg nước sẽ có nhiệt dung gấp đôi.

Quy tắc vàng

Công thức liên quan

Q = m·c·ΔT (Q: nhiệt lượng, m: khối lượng, c: nhiệt dung riêng, ΔT: độ tăng nhiệt độ).

Nguồn gốc từ

比 (tỉ, so sánh) + 熱 (nhiệt, nhiệt độ). Thuật ngữ khoa học mượn từ tiếng Anh 'specific heat' (1820s).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật. Cần phân biệt với 'nhiệt dung' (nhiệt lượng cần thiết để tăng nhiệt độ của toàn bộ vật thể) và 'nhiệt dung riêng' (nhiệt dung trên đơn vị khối lượng).

Phân tích từ

比
so sánh, tỉ lệ
root
+
熱
nhiệt, nhiệt độ
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।