Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 歴史

歴史

rekishi

"歴史" का क्या अर्थ है?

lịch sử

日本の歴史について研究しています。

Tôi đang nghiên cứu về lịch sử Nhật Bản.


"歴史" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Lịch sử nói chung, sự kiện hay quá trình phát triển của con người, xã hội, quốc gia trong quá khứ.

歴史は繰り返すと言われています。

Người ta nói rằng lịch sử lặp lại.

この本はフランスの歴史を詳しく説明しています。

Cuốn sách này giải thích chi tiết về lịch sử nước Pháp.

Thường được dùng trong văn viết, bài giảng, nghiên cứu học thuật.

thông thường

Lịch sử cá nhân, sự kiện quan trọng trong cuộc đời ai đó.

彼の歴史は波乱万丈です。

Lịch sử cuộc đời anh ấy đầy sóng gió.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói.

Cụm từ kết hợp

歴史的な出来事sự kiện lịch sử歴史に名を残すđể lại tên tuổi trong lịch sử歴史の教訓bài học lịch sử

Từ đồng nghĩa

歴史書歴史的事実

Cụm từ liên quan

歴史の歯車ẩn dụ
bánh răng của lịch sử (ám chỉ những sự kiện quan trọng quyết định hướng đi của lịch sử)
歴史の教科書cụm từ
sách giáo khoa lịch sử

Mẹo hay

Phân biệt 歴史 và 歴史学

歴史 chỉ 'lịch sử' (sự kiện, quá trình), còn 歴史学 chỉ 'ngành lịch sử học' (môn học nghiên cứu lịch sử).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

歴史 thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, giáo trình. Tránh dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến lịch sử cá nhân.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật: 歴史 (れきし) ghép từ hai chữ Hán là 歴 (lịch, nghĩa là 'qua từng giai đoạn') và 史 (sử, nghĩa là 'sự ghi chép').

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ lịch sử tự nhiên (như lịch sử Trái Đất) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 近代歴史, 世界歴史).

Phân tích từ

歴
qua từng giai đoạn, trải qua
root
+
史
sự ghi chép, tài liệu
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।