Looking up...
日本の歴史について研究しています。
Tôi đang nghiên cứu về lịch sử Nhật Bản.
Lịch sử nói chung, sự kiện hay quá trình phát triển của con người, xã hội, quốc gia trong quá khứ.
歴史は繰り返すと言われています。
Người ta nói rằng lịch sử lặp lại.
この本はフランスの歴史を詳しく説明しています。
Cuốn sách này giải thích chi tiết về lịch sử nước Pháp.
Thường được dùng trong văn viết, bài giảng, nghiên cứu học thuật.
Lịch sử cá nhân, sự kiện quan trọng trong cuộc đời ai đó.
彼の歴史は波乱万丈です。
Lịch sử cuộc đời anh ấy đầy sóng gió.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường dùng trong văn nói.
歴史 chỉ 'lịch sử' (sự kiện, quá trình), còn 歴史学 chỉ 'ngành lịch sử học' (môn học nghiên cứu lịch sử).
歴史 thường xuất hiện trong văn viết học thuật, báo chí, giáo trình. Tránh dùng trong văn nói thân mật trừ khi đề cập đến lịch sử cá nhân.
Từ Hán-Nhật: 歴史 (れきし) ghép từ hai chữ Hán là 歴 (lịch, nghĩa là 'qua từng giai đoạn') và 史 (sử, nghĩa là 'sự ghi chép').
Không dùng để chỉ lịch sử tự nhiên (như lịch sử Trái Đất) trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng. Thường kết hợp với các từ chỉ thời gian (例: 近代歴史, 世界歴史).