歪み

hizumi
sự méo mó

この写真は歪みがひどくて使えない。

Bức ảnh này bị méo mó quá mức nên không thể sử dụng được.


chung

sự méo mó, biến dạng (về hình dạng, âm thanh, hoặc dữ liệu)

レンズの歪みを補正するソフトウェア。

Phần mềm chỉnh sửa méo mó của ống kính.

音声の歪みを直す。

Sửa lại sự méo mó của âm thanh.

Có thể dùng cho hiện tượng vật lý (ánh sáng, sóng) hoặc dữ liệu (hình ảnh, âm thanh).

figurative

sự lệch lạc, sai lệch (về mặt tinh thần, đạo đức, hoặc nhận thức)

彼の考え方には歪みがある。

Cách suy nghĩ của anh ấy có sự lệch lạc.

社会的な歪みを是正する。

Sửa chữa sự lệch lạc trong xã hội.

Thường dùng trong ngữ cảnh tâm lý học hoặc xã hội học.

Cụm từ kết hợp

歪みを直すsửa sự méo mó歪みが生じるxảy ra sự méo mó心の歪みsự lệch lạc trong tâm hồn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

歪んだ考えcụm từ
suy nghĩ lệch lạc
歪曲するverb
bóp méo, xuyên tạc

Mẹo hay

Phân biệt 歪み và 歪曲

歪み thường chỉ sự méo mó vật lý hoặc trạng thái lệch lạc, trong khi 歪曲 nhấn mạnh hành động xuyên tạc, bóp méo sự thật.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 歪み?

Dùng khi nói về sự biến dạng vật lý (ánh sáng, sóng) hoặc lệch lạc tinh thần. Không dùng để chỉ sự gian lận trực tiếp.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 歪 (oai) nghĩa là 'méo mó, lệch lạc' + み (hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng phổ biến trong kỹ thuật (quang học, âm thanh) và ngữ cảnh trừu tượng (tâm lý, xã hội).

Phân tích từ

歪
méo mó, lệch lạc
root
+
み
hậu tố tạo danh từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt