Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 極限

極限

kyokugen

"極限" का क्या अर्थ है?

giới hạn tối đa

人間の極限を超える挑戦。

Thử thách vượt qua giới hạn con người.


"極限" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Giới hạn cao nhất hoặc tối đa của một khả năng, điều kiện, hoặc trạng thái.

マラソンで極限まで体力を使い果たした。

Trong cuộc chạy marathon, tôi đã dùng hết sức lực đến giới hạn.

その状況は人間の耐えられる極限を超えていた。

Tình huống đó đã vượt quá giới hạn chịu đựng của con người.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, khoa học, hoặc mô tả trạng thái căng thẳng cao độ.

chuyên ngành

Trong toán học, giá trị lớn nhất hoặc nhỏ nhất mà một hàm số hoặc biến số có thể đạt được.

関数f(x)の極限値を求める。

Tìm giá trị giới hạn của hàm số f(x).

Sử dụng trong phân tích toán học, thường đi kèm với thuật ngữ 「極限値」 (giá trị giới hạn).

Cụm từ kết hợp

極限状態trạng thái giới hạn極限までđến giới hạn tối đa極限に達するđạt đến giới hạn

Từ đồng nghĩa

限界ピーク最大値

Từ trái nghĩa

最小値余裕

Mẹo hay

Phân biệt giới hạn (限界) và cực hạn (極限)

「限界」 thường dùng cho giới hạn về thể lực hoặc tinh thần trong ngữ cảnh đời thường, trong khi 「極限」 thiên về ngữ cảnh khoa học, toán học, hoặc trạng thái căng thẳng cao độ.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 「極限」 thay vì 「限界」

Sử dụng 「極限」 khi muốn nhấn mạnh đến mức độ tột cùng, gần như không thể vượt qua (ví dụ: giới hạn sinh lý, giới hạn vật lý). 「限界」 thiên về giới hạn thông thường hơn.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt: 「極」 (cực, điểm tận cùng) + 「限」 (hạn, giới hạn).

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ giới hạn thời gian (ví dụ: hạn chót) mà chủ yếu ám chỉ khả năng, sức lực, hoặc điều kiện vật lý/ tinh thần.

Phân tích từ

極
điểm tận cùng, cực điểm
root
+
限
giới hạn, ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।