Looking up...
この問題は一旦棚上げにしよう。
Chúng ta tạm gác vấn đề này lại đã.
Tạm gác, hoãn lại việc giải quyết hoặc thực hiện điều gì đó một cách tạm thời.
政府はその法案を棚上げした。
Chính phủ đã tạm gác dự luật đó.
彼はその議論を棚上げにした。
Anh ấy tạm gác cuộc tranh luận đó.
Thường dùng trong ngữ cảnh hành chính, chính trị, hoặc kinh doanh khi cần trì hoãn quyết định quan trọng.
Cất vào kho, để dành (nghĩa đen, ít dùng trong văn nói hiện đại).
古い家具を棚上げにした。
Tôi cất đồ nội thất cũ vào kho.
Nghĩa này hiện nay ít phổ biến, chủ yếu xuất hiện trong văn viết cổ hoặc ngữ cảnh chuyên ngành.
棚上げ nhấn mạnh việc tạm gác, trì hoãn mà không có kế hoạch rõ ràng, trong khi 延期 thường đi kèm với thời hạn cụ thể.
Luôn sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc hành chính. Không dùng trong giao tiếp thân mật hàng ngày.
Từ ghép của 棚 (kệ, giá) + 上げ (nâng lên, đặt lên). Nghĩa đen là 'đặt lên kệ', ám chỉ việc cất giữ tạm thời. Nghĩa bóng phát triển từ nghĩa đen trong ngữ cảnh hành chính.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Có thể kết hợp với にする (棚上げにする) để tạo thành động từ.