Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未来への希望

未来への希望

mirai e no kibō

"未来への希望" का क्या अर्थ है?

hy vọng cho tương lai

未来への希望を失わないでください。

Xin đừng đánh mất hy vọng cho tương lai.


"未来への希望" का सही उपयोग कैसे करें?

neutral

Cảm giác hoặc suy nghĩ tích cực về những gì sẽ xảy ra trong tương lai, mong muốn đạt được điều tốt đẹp.

若者たちは未来への希望を胸に、新しい挑戦を始めます。

Giấc trẻ tuổi bắt đầu thử thách mới với đầy hy vọng về tương lai trong lòng.

経済の不安定さにもかかわらず、多くの人々は未来への希望を持ち続けています。

Dù nền kinh tế bất ổn, nhiều người vẫn giữ vững hy vọng về tương lai.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh động viên, khích lệ hoặc diễn tả tinh thần lạc quan.

Cụm từ kết hợp

未来への希望を抱くấp ủ hy vọng cho tương lai未来への希望を失うmất hy vọng vào tương lai未来への希望を与えるtrao cho ai đó hy vọng về tương lai

Từ đồng nghĩa

希望未来への夢将来への期待

Từ trái nghĩa

絶望未来への不安

Cụm từ liên quan

明るい未来cụm từ
tương lai tươi sáng
希望を持つcụm từ
giữ hy vọng
希望の光ẩn dụ
ánh sáng hy vọng

Mẹo hay

Phân biệt '希望' và '夢' trong cụm từ này

'希望' (kibō) nhấn mạnh vào sự mong đợi có cơ sở hoặc khả thi, trong khi '夢' (yume) thiên về ước mơ mơ hồ hơn. Ví dụ: '未来への希望' ám chỉ hy vọng có cơ sở vào tương lai, còn '未来への夢' có thể chỉ đơn thuần là ước mơ.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường xuất hiện trong các bài diễn thuyết, bài viết động viên hoặc thư từ trang trọng. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh quá đời thường hoặc thiếu nghiêm túc.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa '未来' (tương lai) + 'への' (hướng tới) + '希望' (hy vọng). '未来' bắt nguồn từ chữ Hán '未來', '希望' bắt nguồn từ chữ Hán '希望'. Cả cụm diễn tả ý niệm về những mong đợi tích cực hướng tới tương lai.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong văn viết trang trọng hoặc trong các bài phát biểu truyền cảm hứng. Có thể rút gọn thành '未来への希望' mà không làm mất nghĩa. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường nói 'tương lai tươi sáng' hoặc 'hy vọng vào tương lai' thay thế.

Phân tích từ

未来
tương lai
noun
+
への
hướng tới (trợ từ)
particle
+
希望
hy vọng
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।