Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 有意水準

有意水準

yūi suijun

"有意水準" का क्या अर्थ है?

mức ý nghĩa

この実験では有意水準を5%に設定した。

Trong thí nghiệm này, mức ý nghĩa được thiết lập ở 5%.


"有意水準" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Mức ngưỡng được sử dụng trong kiểm định thống kê để quyết định liệu kết quả có đủ bằng chứng bác bỏ giả thuyết không (thường là 0.05, 0.01).

p値が有意水準より小さい場合、帰無仮説を棄却する。

Nếu giá trị p nhỏ hơn mức ý nghĩa, ta bác bỏ giả thuyết không.

Thường viết tắt là α (alpha). Có thể thay đổi tùy nghiên cứu (ví dụ: 0.01 cho nghiên cứu y tế).

Y học
trang trọng

Mức độ quan trọng được xác định trước để đánh giá tính đáng kể của kết quả trong nghiên cứu khoa học.

新薬の効果を検証する際、有意水準を1%に設定した。

Khi kiểm chứng hiệu quả của thuốc mới, mức ý nghĩa được thiết lập ở 1%.

Trong y học, mức ý nghĩa thấp hơn (0.01) nhằm giảm nguy cơ sai lầm loại I (false positive).

Kỹ thuật
chuyên ngành

Tiêu chuẩn tối thiểu để kết luận một phát hiện là có ý nghĩa thống kê trong phân tích dữ liệu.

このシステムの改善効果を検証するため、有意水準0.05でt検定を行った。

Để kiểm chứng hiệu quả cải thiện của hệ thống, chúng tôi tiến hành kiểm định t với mức ý nghĩa 0.05.

Áp dụng trong các thí nghiệm A/B testing hoặc phân tích hiệu suất.

Cụm từ kết hợp

有意水準を設定するthiết lập mức ý nghĩa有意水準を下回るvượt dưới mức ý nghĩa有意水準を超えるvượt quá mức ý nghĩa

Từ đồng nghĩa

有意水準α有意水準レベル

Từ trái nghĩa

無意水準

Cụm từ liên quan

p値cụm từ
giá trị p
帰無仮説cụm từ
giả thuyết không
検定cụm từ
kiểm định

Mẹo hay

Phân biệt mức ý nghĩa và giá trị p

Mức ý nghĩa (α) là ngưỡng do nhà nghiên cứu đặt trước, còn giá trị p là kết quả tính toán từ dữ liệu. Nếu p ≤ α, kết quả được coi là có ý nghĩa thống kê.

Quy tắc vàng

Không tùy tiện thay đổi mức ý nghĩa

Mức ý nghĩa tiêu chuẩn là 0.05, nhưng cần lựa chọn dựa trên lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: 0.01 cho y học) và báo cáo rõ ràng trong phương pháp luận.

Nguồn gốc từ

有意 (có ý nghĩa) + 水準 (mức độ) — thuật ngữ kết hợp Hán-Nhật, lần đầu được sử dụng rộng rãi trong thống kê thế kỷ 20.

Ghi chú sử dụng

Không nhầm lẫn với 'ý nghĩa thống kê' (statistical significance) — mức ý nghĩa là ngưỡng quyết định, còn ý nghĩa thống kê là kết luận từ so sánh p-value với mức ý nghĩa.

Phân tích từ

有意
có ý nghĩa (statistically significant)
root
+
水準
mức độ, tiêu chuẩn
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।