Looking up...
このデータセットにおける最頻値は5です。
Giá trị xuất hiện nhiều nhất trong bộ dữ liệu này là 5.
Giá trị có tần suất xuất hiện cao nhất trong một tập dữ liệu thống kê.
統計学では、最頻値はデータの分布を示す指標の一つです。
Trong thống kê, giá trị xuất hiện nhiều nhất là một trong những chỉ số thể hiện sự phân bố của dữ liệu.
テストの得点分布で最頻値が80点だった。
Trong phân bố điểm thi, giá trị xuất hiện nhiều nhất là 80 điểm.
Thường được sử dụng cùng với giá trị trung bình (平均値) và giá trị trung vị (中央値) để mô tả đặc điểm của một tập dữ liệu.
最頻値 (giá trị xuất hiện nhiều nhất) không nhất thiết phải là giá trị trung tâm của dữ liệu. Ví dụ: trong bộ dữ liệu [1, 2, 2, 3, 4], 最頻値 là 2 nhưng 平均値 là 2.4 và 中央値 là 2.
最頻値 hữu ích khi bạn muốn biết giá trị phổ biến nhất trong dữ liệu, đặc biệt khi dữ liệu có sự phân bố không đối xứng hoặc có nhiều giá trị lặp lại.
Từ ghép Hán-Nhật: 最 (さい) = 'tối' (nhất), 頻 (ひん) = 'tần' (số lần), 値 (ち) = 'trị' (giá trị). Dịch nghĩa đen là 'giá trị tần suất cao nhất'.
Thuật ngữ chuyên ngành thống kê, thường được sử dụng trong phân tích dữ liệu. Cần phân biệt với 'giá trị trung bình' (平均値) hay 'giá trị trung vị' (中央値).