Looking up...
彼は金属の棒を曲げた。
Anh ấy uốn cong thanh kim loại.
làm cong, uốn cong (vật thể cứng)
鉄の棒を曲げるのは簡単ではない。
Uốn cong thanh sắt không hề đơn giản.
彼は紙を曲げて船の形にした。
Anh ấy uốn cong tờ giấy thành hình chiếc thuyền.
Thường dùng cho vật thể cứng như kim loại, gỗ, giấy. Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây.
bẻ cong (nghĩa bóng: thay đổi quan điểm, luật lệ, sự thật)
彼は規則を曲げてまで成功したいのか?
Anh ấy muốn thành công đến mức phải bẻ cong luật lệ sao?
事実を曲げて報告するのは良くない。
Báo cáo sai lệch sự thật là không tốt.
Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, pháp luật, hoặc truyền thông. Có thể mang nghĩa tiêu cực (lừa dối) hoặc tích cực (sáng tạo, linh hoạt).
曲げる (ma-ge-ru) là động từ ngoại động: 'làm cong'. 曲がる (ma-ga-ru) là nội động từ: 'bị cong, rẽ, quẹo'. Ví dụ: 道が曲がる (con đường cong), 紙を曲げる (uốn cong tờ giấy).
曲げ luôn đi kèm với vật liệu cứng (kim loại, gỗ, giấy dày). Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây (dùng '折る' hoặc '曲げる' nhưng ít phổ biến).
Từ kanji 曲 (khúc) + げ (hậu tố tạo danh từ). 曲 ban đầu nghĩa là 'cong, khúc', sau phát triển thành động từ 'uốn cong'.
1. Với nghĩa đen, thường đi kèm với vật liệu cứng (kim loại, gỗ). 2. Với nghĩa bóng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức, hoặc truyền thông. 3. Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây (dùng '折る' hoặc '曲げる' nhưng ít phổ biến).