Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 曲げ

曲げ

mage

"曲げ" का क्या अर्थ है?

uốn cong

彼は金属の棒を曲げた。

Anh ấy uốn cong thanh kim loại.


"曲げ" का सही उपयोग कैसे करें?

chung

làm cong, uốn cong (vật thể cứng)

鉄の棒を曲げるのは簡単ではない。

Uốn cong thanh sắt không hề đơn giản.

彼は紙を曲げて船の形にした。

Anh ấy uốn cong tờ giấy thành hình chiếc thuyền.

Thường dùng cho vật thể cứng như kim loại, gỗ, giấy. Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây.

figurative

bẻ cong (nghĩa bóng: thay đổi quan điểm, luật lệ, sự thật)

彼は規則を曲げてまで成功したいのか?

Anh ấy muốn thành công đến mức phải bẻ cong luật lệ sao?

事実を曲げて報告するのは良くない。

Báo cáo sai lệch sự thật là không tốt.

Thường dùng trong ngữ cảnh đạo đức, pháp luật, hoặc truyền thông. Có thể mang nghĩa tiêu cực (lừa dối) hoặc tích cực (sáng tạo, linh hoạt).

Cụm từ kết hợp

曲げる力lực uốn曲げ加工gia công uốn規則を曲げるbẻ cong luật lệ事実を曲げるbóp méo sự thật

Từ đồng nghĩa

曲げる屈曲する変形させる

Từ trái nghĩa

伸ばす真っ直ぐにする

Cụm từ liên quan

曲げるように言うcụm từ
nói theo kiểu uyển chuyển, không trực tiếp
曲げて通すcụm từ
lách luật, né tránh quy định

Mẹo hay

Phân biệt 曲げる vs 曲がる

曲げる (ma-ge-ru) là động từ ngoại động: 'làm cong'. 曲がる (ma-ga-ru) là nội động từ: 'bị cong, rẽ, quẹo'. Ví dụ: 道が曲がる (con đường cong), 紙を曲げる (uốn cong tờ giấy).

Quy tắc vàng

Uốn cong vật thể cứng

曲げ luôn đi kèm với vật liệu cứng (kim loại, gỗ, giấy dày). Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây (dùng '折る' hoặc '曲げる' nhưng ít phổ biến).

Nguồn gốc từ

Từ kanji 曲 (khúc) + げ (hậu tố tạo danh từ). 曲 ban đầu nghĩa là 'cong, khúc', sau phát triển thành động từ 'uốn cong'.

Ghi chú sử dụng

1. Với nghĩa đen, thường đi kèm với vật liệu cứng (kim loại, gỗ). 2. Với nghĩa bóng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp luật, đạo đức, hoặc truyền thông. 3. Không dùng cho vật liệu mềm như vải hay dây (dùng '折る' hoặc '曲げる' nhưng ít phổ biến).

Phân tích từ

曲
cong, khúc
root
+
げ
hậu tố tạo danh từ từ động từ
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।