Looking up...
この映像音声は非常にクリアです
Ảnh hưởng âm thanh này rất rõ ràng
Kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, thường được sử dụng trong truyền thông, giải trí hoặc các ứng dụng kỹ thuật số
この映画の映像音声は非常に高品質です
Ảnh hưởng âm thanh của bộ phim này rất chất lượng cao
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí và công nghệ
Hãy sử dụng cụm từ này khi nói về kết hợp giữa hình ảnh và âm thanh, đặc biệt là trong các lĩnh vực kỹ thuật số và truyền thông
Khi sử dụng '映像音声', hãy đảm bảo rằng bạn đang nói về cả hình ảnh và âm thanh, không chỉ một trong hai
Từ ghép từ '映像' (ảnh hưởng) và '音声' (âm thanh), bắt nguồn từ tiếng Nhật
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực truyền thông, giải trí và công nghệ