Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 明解

明解

meikaiÂm Hán-Việtminh giải

"明解" का क्या अर्थ है?

rõ ràng, minh bạch

この説明は非常に明解だ

Lời giải thích này rất rõ ràng


"明解" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

rõ ràng, dễ hiểu, minh bạch

教授の講義は常に明解で、学生たちに好評だ

Bài giảng của giáo sư luôn rõ ràng và được sinh viên đánh giá cao

Thường dùng để mô tả lời giải thích, văn bản hoặc diễn đạt rõ ràng, dễ hiểu

Cụm từ kết hợp

明解な説明lời giải thích rõ ràng明解な文書văn bản rõ ràng

Từ đồng nghĩa

明瞭簡潔明確

Từ trái nghĩa

曖昧不明瞭

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'minh giải' (明解), từ 'minh' (明) nghĩa là sáng, rõ ràng, từ 'giải' (解) nghĩa là giải thích, giải thích rõ ràng

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong văn bản chính thức, giáo dục hoặc khi muốn nhấn mạnh tính rõ ràng của một lời giải thích hoặc văn bản

Phân tích từ

明
sáng, rõ ràng
root
+
解
giải thích
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।