日本国

nihonkokuÂm Hán-Việtnhật bản quốc
quốc gia Nhật Bản

日本国は民主主義の国です

Nhật Bản Quốc là một quốc gia dân chủ


Luật
trang trọng

Tên chính thức của Nhật Bản trong văn bản pháp lý và văn hóa

日本国憲法は1947年に施行された

Hiến pháp Nhật Bản Quốc được ban hành năm 1947

Dùng trong văn bản pháp lý và văn kiện chính thức

trang trọng

Dùng để chỉ Nhật Bản trong ngữ cảnh chính trị hoặc quốc tế

日本国とアメリカ合衆国は同盟国である

Nhật Bản Quốc và Hoa Kỳ là các nước đồng minh

Thường dùng trong các văn bản ngoại giao và chính trị

Cụm từ kết hợp

日本国憲法hiến pháp Nhật Bản Quốc日本国政府chính phủ Nhật Bản Quốc

Từ đồng nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ '日本' (Nhật Bản) + '国' (quốc gia), bắt nguồn từ cách gọi chính thức trong văn bản pháp lý

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật thường dùng '日本' (Nhật Bản) trong cuộc sống hàng ngày, '日本国' chỉ dùng trong văn bản chính thức

Phân tích từ

日本
Nhật Bản
root
+
国
quốc gia
root
Từ Điển Nhật Việt