旅立ちする
"旅立ちする" का क्या अर्थ है?
bắt đầu một chuyến đi彼は新しい冒険の旅立ちする
Anh ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu mới
"旅立ちする" का सही उपयोग कैसे करें?
thông thường
bắt đầu một chuyến đi hoặc một cuộc phiêu lưu
彼女は大学を卒業して旅立ちする
Cô ấy tốt nghiệp đại học và bắt đầu một cuộc phiêu lưu
私たちは新しい人生の旅立ちする
Chúng tôi bắt đầu một cuộc sống mới
Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi quan trọng hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống
Nguồn gốc từ
Từ '旅立ち' (tabidachi) có gốc từ '旅' (lữ) nghĩa là 'chuyến đi' và '立ち' (đi) nghĩa là 'bắt đầu'.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để chỉ bắt đầu một chuyến đi quan trọng hoặc một giai đoạn mới trong cuộc sống, như tốt nghiệp, kết hôn, hoặc bắt đầu một công việc mới.
Phân tích từ
旅
chuyến đi
root立ち
bắt đầu
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt