Looking up...
料理作りは私の趣味です
Nấu ăn là sở thích của tôi
Quá trình hoặc hoạt động nấu ăn
彼女は料理作りが得意です
Cô ấy giỏi nấu ăn
Thường dùng để chỉ việc nấu ăn như một hoạt động thú vị hoặc chuyên nghiệp
Từ ghép của 料理 (nấu ăn) và 作り (việc làm)
Thường dùng để nhấn mạnh quá trình hoặc hoạt động nấu ăn hơn là kết quả