Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 政治的行動

政治的行動

seiji teki kōdōÂm Hán-Việtchính trị

"政治的行動" का क्या अर्थ है?

hành động chính trị

この政治的行動は民主主義の基盤を揺るがす

Hành động chính trị này làm rung chuyển nền móng của dân chủ


"政治的行動" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Các hành động được thực hiện với mục đích ảnh hưởng đến chính trị, chính sách công hoặc quyền lực chính trị

市民団体は政治的行動を起こし、環境法の改正を求めた

Các tổ chức công dân đã thực hiện hành động chính trị để yêu cầu sửa đổi luật môi trường

Thường liên quan đến vận động, biểu tình, vận động chính trị hoặc các biện pháp pháp lý để thay đổi chính sách công

Cụm từ kết hợp

政治的行動を起こすthực hiện hành động chính trị政治的行動の自由tự do hành động chính trị

Từ đồng nghĩa

政治活動政治運動政治的活動

Từ trái nghĩa

非政治的行動個人的行動

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc xã hội để mô tả các hành động có mục đích thay đổi hoặc bảo vệ quyền lợi chính trị

Phân tích từ

政治的
chính trị
adjective
+
行動
hành động
noun
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।