政治活動の一環として

seiji katsudō no ikkan to shite

"政治活動の一環として" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

như một phần của hoạt động chính trị

彼は選挙活動の一環として、街頭演説を行った。

Anh ấy đã thực hiện diễn thuyết trên đường phố như một phần của hoạt động vận động bầu cử.


"政治活動の一環として" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

như một phần của hoạt động chính trị (hoặc công việc chính trị nói chung)

NGOは国際協力の一環として、教育プロジェクトを支援しています。

Tổ chức phi chính phủ hỗ trợ dự án giáo dục như một phần của hoạt động hợp tác quốc tế.

このイベントは企業の広報活動の一環として開催されます。

Sự kiện này được tổ chức như một phần của hoạt động quan hệ công chúng của doanh nghiệp.

Thường được sử dụng trong văn bản chính thức, báo cáo, hoặc tuyên bố công khai để chỉ ra rằng một hành động cụ thể là một phần trong chuỗi hoạt động rộng hơn thuộc lĩnh vực chính trị hoặc công việc liên quan.

Cụm từ kết hợp

選挙活動の一環としてnhư một phần của hoạt động vận động bầu cử広報活動の一環としてnhư một phần của hoạt động truyền thông国際協力の一環としてnhư một phần của hợp tác quốc tế

Cụm từ liên quan

一環としてcụm từ
như một phần của
の一環でcụm từ
trong khuôn khổ của

Mẹo hay

Sử dụng trong văn bản chính thức

Cụm từ này rất hữu ích khi bạn muốn diễn đạt rằng một hành động cụ thể là một phần trong một kế hoạch hoặc dự án lớn hơn. Hãy sử dụng nó trong các bài luận, báo cáo, hoặc thư từ trang trọng.

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn với nghĩa đen

Mặc dù '一環' có nghĩa đen là 'một mắt xích trong chuỗi', nhưng trong ngữ cảnh này, nó không ám chỉ đến một chuỗi vật lý mà chỉ đơn thuần chỉ ra mối quan hệ bao hàm giữa các hoạt động.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa các thành phần: 政治 (chính trị) + 活動 (hoạt động) + の (sở hữu cách) + 一環 (một phần, một mắt xích trong chuỗi) + として (như là, với tư cách là). Cấu trúc này phổ biến trong tiếng Nhật khi muốn chỉ ra rằng một hành động cụ thể nằm trong một hoạt động hoặc dự án lớn hơn.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong các văn bản trang trọng, báo cáo chính thức, hoặc tuyên bố công khai. Nó không mang nghĩa tiêu cực mà chỉ đơn thuần chỉ ra mối quan hệ bao hàm giữa các hoạt động. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật hoặc không chính thức.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
活動
hoạt động
root
+
の
sở hữu cách (của)
grammar
+
一環
một phần, một mắt xích
root
+
として
như là, với tư cách là
grammar
Từ Điển Nhật Việt