政治に関与する

せいじにかんよする

"政治に関与する" का क्या अर्थ है?

tham gia chính trị

市民は選挙を通じて政治に関与することができる。

Công dân có thể tham gia chính trị thông qua bầu cử.


"政治に関与する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tham gia vào hoạt động chính trị, can thiệp vào các vấn đề chính trị

政府は国民の意見を政治に関与させるべきだ。

Chính phủ nên lắng nghe ý kiến người dân trong chính trị.

企業が政治に関与することは倫理的な問題を引き起こす可能性がある。

Việc doanh nghiệp can thiệp vào chính trị có thể gây ra vấn đề đạo đức.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, có thể mang nghĩa tích cực (tham gia) hoặc tiêu cực (can thiệp quá mức).

Cụm từ kết hợp

政治に深く関与するtham gia sâu vào chính trị政治に関与しないkhông tham gia chính trị政治に関与する権利quyền tham gia chính trị

Cụm từ liên quan

政治に関心を持つcụm từ
quan tâm đến chính trị
政治的関与cụm từ
sự tham gia chính trị (danh từ)

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 関与 và 参加

関与 (can thiệp, tham gia có chủ đích) thường mang sắc thái tích cực hơn 参加 (tham gia nói chung). Ví dụ: '企業がCSR活動に関与する' (doanh nghiệp tham gia hoạt động CSR) nghe trang trọng hơn '参加する'.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 関与

Dùng khi muốn nhấn mạnh vai trò chủ động hoặc trách nhiệm trong một hoạt động, đặc biệt là lĩnh vực chính trị, kinh doanh, hoặc xã hội. Không dùng cho hoạt động giải trí thông thường.

Nguồn gốc từ

政治 (chính trị) + 関与 (liên quan, tham gia). 関与 xuất phát từ Hán Việt 'quan dự' (関 = quan, dự = dự; tham gia vào). Chính trị trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Trung '政治' (chính trị), vốn là từ Hán Việt trong tiếng Việt.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn bản chính thức, báo chí, hoặc thảo luận về vai trò của công dân/tổ chức trong hệ thống chính trị. Ở ngữ cảnh tiêu cực, nó có thể ám chỉ sự can thiệp không mong muốn của các thế lực bên ngoài vào chính trị.

Phân tích từ

政治
chính trị
root
+
に
trợ từ chỉ phương hướng/đối tượng
particle
+
関与
tham gia, can thiệp
root
Từ Điển Nhật Việt