持続支援プロジェクト
"持続支援プロジェクト" का क्या अर्थ है?
dự án hỗ trợ lâu dàiこの持続支援プロジェクトは地域の経済を活性化させることを目的としている。
Dự án hỗ trợ lâu dài này nhằm mục đích kích hoạt kinh tế địa phương.
"持続支援プロジェクト" का सही उपयोग कैसे करें?
Một dự án nhằm cung cấp hỗ trợ lâu dài cho một cộng đồng, tổ chức hoặc nhóm mục tiêu, thường liên quan đến các vấn đề xã hội, kinh tế hoặc môi trường.
持続支援プロジェクトは、貧困層の自立を促進するために設計されている。
Dự án hỗ trợ lâu dài được thiết kế để thúc đẩy sự tự lập của tầng lớp nghèo.
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức
Dự án này thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững hoặc các dự án xã hội, nên sử dụng trong ngữ cảnh chính thức.
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '持続' (hỗ trợ lâu dài), '支援' (hỗ trợ) và 'プロジェクト' (dự án).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các chương trình phát triển bền vững, các dự án xã hội hoặc các chương trình hỗ trợ kinh tế.