技術を導入する
"技術を導入する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
đưa công nghệ vào sử dụngこの会社は新しい技術を導入する予定です
Công ty này dự định đưa công nghệ mới vào sử dụng
"技術を導入する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
Công nghệ
chuyên ngành
Đưa một công nghệ mới vào sử dụng trong một tổ chức hoặc quá trình sản xuất
この工場では最新の自動化技術を導入しました
Xưởng này đã đưa công nghệ tự động hóa mới nhất vào sử dụng
このシステムは新しいセキュリティ技術を導入しています
Hệ thống này đã đưa công nghệ bảo mật mới vào sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất hoặc kinh doanh
Cụm từ kết hợp
新しい技術を導入するđưa công nghệ mới vào sử dụng自動化技術を導入するđưa công nghệ tự động hóa vào sử dụng
Từ trái nghĩa
Nguồn gốc từ
Từ '技術' (kỹ thuật) có nguồn gốc từ Hán Việt, '導入' (đạo nhập) có nghĩa là đưa vào
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các lĩnh vực công nghệ, sản xuất hoặc kinh doanh để mô tả việc áp dụng công nghệ mới
Phân tích từ
技術
công nghệ
root導入
đưa vào
rootする
làm
suffixTừ Điển Nhật Việt