Looking up...
新しいプロジェクトを開始する前に、必ず承認手続きを完了してください。
Trước khi bắt đầu dự án mới, hãy hoàn tất thủ tục phê duyệt nhé.
Quá trình chính thức để được chấp thuận hoặc phê duyệt một yêu cầu, hồ sơ hoặc hành động theo quy định.
契約を締結する際には、会社の承認手続きが必要です。
Khi ký kết hợp đồng, cần phải hoàn tất thủ tục phê duyệt của công ty.
Thường liên quan đến các bước hành chính như nộp đơn, kiểm tra, phê duyệt và ký kết.
Quy trình xác nhận danh tính hoặc quyền truy cập trong hệ thống công nghệ thông tin.
このシステムでは、ユーザーが承認手続きを通過しないとデータにアクセスできません。
Trong hệ thống này, người dùng không thể truy cập dữ liệu nếu không vượt qua thủ tục phê duyệt.
Có thể bao gồm xác thực hai yếu tố (2FA) hoặc ủy quyền dựa trên vai trò.
Thủ tục hành chính để cấp phép hoặc chứng nhận một hoạt động, sản phẩm hoặc dịch vụ.
新しい医薬品を発売するには、厚生労働省による承認手続きが必要です。
Để bán ra loại thuốc mới, cần phải có thủ tục phê duyệt từ Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi.
Áp dụng trong các lĩnh vực như dược phẩm, xây dựng, hoặc xuất nhập khẩu.
承認手続き (thủ tục phê duyệt) thường liên quan đến quá trình hành chính hoặc pháp lý để được chấp thuận, trong khi 認証 (xác thực) thường là bước kỹ thuật để xác minh danh tính (ví dụ: đăng nhập bằng mật khẩu + mã OTP).
Sử dụng khi đề cập đến quy trình chính thức, có thể bao gồm nhiều bước hành chính, pháp lý hoặc kỹ thuật. Không dùng cho các hành động đơn giản như 'bấm nút xác nhận' (có thể dùng 認証 thay thế).
承認 (しょうにん) = 'chấp nhận, phê duyệt' (承: thừa, thừa nhận; 認: nhận, công nhận) + 手続き (てつづき) = 'thủ tục' (手: thủ, tay; 続き: tục, tiếp nối). Cả cụm mang nghĩa 'thủ tục chấp thuận' trong ngữ cảnh hành chính hoặc kỹ thuật.
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc chuyên môn. Có thể thay thế bằng các thuật ngữ ngắn gọn hơn như '承認プロセス' (quá trình phê duyệt) trong giao tiếp công việc. Trong công nghệ, đôi khi được rút gọn thành '認証' (xác thực) nhưng mang nghĩa hẹp hơn.