Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成長を促進する

成長を促進する

seichō o sokushin suru

"成長を促進する" का क्या अर्थ है?

thúc đẩy sự trưởng thành

教育は子供の成長を促進する重要な役割を果たす。

Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự trưởng thành của trẻ em.


"成長を促進する" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

tạo điều kiện hoặc thúc đẩy sự phát triển, tiến bộ (của cá nhân, tổ chức, xã hội, thực vật, v.v.)

ビタミンDは骨の成長を促進する。

Vitamin D thúc đẩy sự phát triển của xương.

政府は経済成長を促進する政策を打ち出した。

Chính phủ đã đề xuất các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, khoa học, kinh tế hoặc giáo dục. Có thể thay thế bằng các động từ đơn như 'tăng trưởng', 'phát triển' trong ngữ cảnh đơn giản.

Cụm từ kết hợp

経済成長を促進するthúc đẩy tăng trưởng kinh tế人材育成を促進するthúc đẩy đào tạo nhân tài植物の成長を促進するthúc đẩy sự phát triển của thực vật

Từ đồng nghĩa

促進する推進する発展させる向上させる

Từ trái nghĩa

阻害する抑制する妨げる

Cụm từ liên quan

成長を阻害するcụm từ
cản trở sự phát triển
成長を支援するcụm từ
hỗ trợ sự phát triển

Mẹo hay

Phân biệt với '成長する'

成長する (seichō suru) chỉ đơn thuần là 'trưởng thành, phát triển' (ví dụ: 子供が成長する). Trong khi đó, 成長を促進する nhấn mạnh hành động thúc đẩy, tạo điều kiện cho sự phát triển (ví dụ: 親が子供の成長を促進する).

Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp

Cấu trúc: [Danh từ chỉ đối tượng] + を + 促進する. Ví dụ: 経済成長を促進する (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế), 学習を促進する (thúc đẩy học tập).

Nguồn gốc từ

成長 (seichō) = sự trưởng thành, phát triển; 促進 (sokushin) = thúc đẩy, xúc tiến. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 成長 (thành trưởng) và 促進 (xúc tiến).

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng phát triển (con người, kinh tế, thực vật, v.v.). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (khuyến khích) và tiêu cực (áp lực).

Phân tích từ

成長
sự trưởng thành, phát triển
noun
+
を
trợ từ chỉ đối tượng trực tiếp
particle
+
促進する
thúc đẩy, xúc tiến
verb
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।