Looking up...
慌てて荷物を置き忘れた。
Tôi hoảng hốt vì quên đồ lại.
trở nên bối rối, mất bình tĩnh do bất ngờ hoặc vội vã
火事だと聞いて慌てて逃げた。
Nghe tin cháy, tôi hoảng hốt chạy thoát thân.
約束の時間に遅れそうで慌てている。
Sắp trễ giờ hẹn nên tôi đang vội vàng.
Thường dùng trong tình huống khẩn cấp hoặc khi bị áp lực thời gian.
vội vã làm gì đó một cách thiếu suy nghĩ
慌てて答えたら間違えた。
Vội vàng trả lời nên tôi bị sai.
Có thể mang nghĩa tiêu cực về sự thiếu cẩn trọng.
慌てる nhấn mạnh vào trạng thái tinh thần bất ổn (hoảng hốt), trong khi 焦る chỉ sự lo lắng vì thiếu thời gian hoặc mong đợi kết quả.
Dùng khi phản ứng trước sự việc bất ngờ (ví dụ: nghe tin xấu, quên đồ) hoặc khi bị thúc giục về thời gian.
Từ kanji 慌 (hoảng: hoảng loạn) + 手 (thủ: tay). Ban đầu chỉ hành động vội vã tay chân, sau mở rộng nghĩa thành trạng thái tinh thần bất ổn.
Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng. Thường đi với các từ chỉ thời gian ngắn (すぐに, 急に) hoặc tình huống khẩn cấp.