愛する
"愛する" का Vietnamese में क्या अर्थ है?
yêu thương私はあなたを愛しています
Tôi yêu thương bạn
"愛する" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण
trang trọngthông thường
yêu thương, sùng bái, có tình cảm sâu sắc
彼女は家族を愛しています
Cô ấy yêu thương gia đình mình
彼は祖国を愛する
Anh ấy sùng bái tổ quốc
Thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc, có thể là tình yêu, tình thương, hoặc sự sùng bái
Nguồn gốc từ
Từ '愛' (ái) có nguồn gốc từ Hán Việt, có nghĩa là 'yêu', còn 'する' (suru) là động từ 'làm, thực hiện'.
Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '愛する' thường dùng để diễn tả tình cảm sâu sắc hơn so với '好き' (thích).
Phân tích từ
愛
yêu
rootする
làm, thực hiện
verbTừ Điển Nhật Việt