Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情報源

情報源

jōhōgenÂm Hán-Việttình báo nguyên

"情報源" का Vietnamese में क्या अर्थ है?

nguồn thông tin

このニュースは信頼できる情報源から得たものです。

Tin tức này được lấy từ một nguồn thông tin đáng tin cậy.


"情報源" का सही उपयोग: Vietnamese में परिभाषाएँ और उदाहरण

trang trọng

nguồn cung cấp thông tin

彼は政府の情報源として働いている。

Anh ấy làm việc như một nguồn thông tin của chính phủ.

Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.

Cụm từ kết hợp

信頼できる情報源nguồn thông tin đáng tin cậy情報源を確認するxác minh nguồn thông tin

Từ đồng nghĩa

情報提供者情報元

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '源' (nguồn).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông hoặc các lĩnh vực chuyên môn.

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
源
nguồn
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।