Looking up...
このニュースは信頼できる情報源から得たものです。
Tin tức này được lấy từ một nguồn thông tin đáng tin cậy.
nguồn cung cấp thông tin
彼は政府の情報源として働いている。
Anh ấy làm việc như một nguồn thông tin của chính phủ.
Thường được sử dụng trong các bối cảnh chuyên nghiệp hoặc báo chí.
Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '源' (nguồn).
Thường được sử dụng trong báo chí, truyền thông hoặc các lĩnh vực chuyên môn.