Looking up...
彼は失敗を悔やんでばかりいる。
Anh ấy chỉ toàn hối tiếc về thất bại của mình.
cảm thấy tiếc nuối về điều đã xảy ra trong quá khứ, thường là những sai lầm hoặc cơ hội đã mất
過ぎたことを悔やんでも仕方がない。
Hối tiếc chuyện đã qua cũng chẳng ích gì.
失敗を悔やむより、次にどう行動するかを考えよう。
Thay vì hối tiếc thất bại, hãy nghĩ xem lần tới sẽ hành động như thế nào.
Thường đi kèm với các từ chỉ thời gian quá khứ như 過ぎた, 失敗, 機会, 過去. Có thể kết hợp với trợ từ を hoặc と (ít phổ biến hơn).
悔やむ thiên về cảm xúc tiếc nuối sâu sắc, có thể mang sắc thái bi quan hoặc trách móc bản thân. 後悔する nhấn mạnh hành động nhận ra sai lầm và mong muốn thay đổi, thường mang tính xây dựng hơn. Ví dụ: 失敗を悔やむ (hối tiếc thất bại) vs 失敗を後悔する (nhận ra thất bại và muốn sửa đổi).
悔やむ phải đi kèm với danh từ chỉ sự kiện, hành động hoặc cơ hội đã xảy ra trong quá khứ (失敗, 機会, 過去). Không dùng trơ trọi như '彼は悔やんでいる' mà không có đối tượng.
Ghép từ 悔 (hối, tiếc nuối) + やむ (yamu, ngừng, dừng lại). 悔 có nguồn gốc Hán Việt (悔 → hối), còn やむ là động từ thuần Nhật cổ, nghĩa gốc là 'ngừng, chấm dứt'. Kết hợp nghĩa 'ngừng tiếc nuối' thành 'cảm thấy tiếc nuối'.
悔やむ nhấn mạnh cảm xúc tiếc nuối sâu sắc, thường kéo dài, trong khi 後悔する (kōkai suru) có thể đơn thuần chỉ là nhận ra sai lầm.悔やむ thường dùng trong ngữ cảnh cá nhân, nội tâm, ít khi dùng trong ngữ cảnh trang trọng hay pháp lý.