Looking up...
彼女は思い切って転職を決めた。
Cô ấy đã quyết tâm nghỉ việc để chuyển sang ngành khác.
quyết tâm thực hiện điều gì đó dù có khó khăn
彼は思い切って自分の会社を始めた。
Anh ấy đã quyết tâm khởi nghiệp công ty riêng.
思い切って告白したら、OKと言ってもらえた。
Sau khi quyết tâm thổ lộ, tôi đã được anh ấy chấp nhận.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết đoán, dám làm điều khó khăn hoặc có tính rủi ro.
từ bỏ, chán nản
彼女は思い切ってその計画を諦めた。
Cô ấy đã từ bỏ kế hoạch ấy một cách chán nản.
Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn học.
思い切る nhấn mạnh vào hành động quyết tâm, dám làm điều khó khăn, trong khi 決心する thiên về quyết định nội tâm (ví dụ: 決心する nhưng không nhất thiết hành động ngay).
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ, thường đi kèm với hành động cụ thể (ví dụ: 思い切って転職する, 思い切って告白する). Không dùng cho những quyết định thông thường.
Kết hợp từ 思い (omoi, 'suy nghĩ', 'tình cảm') + 切る (kiru, 'cắt đứt', 'kết thúc'). Ban đầu mang nghĩa 'cắt đứt suy nghĩ' hoặc 'từ bỏ hoàn toàn', sau phát triển thành 'quyết tâm hành động'.
Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động mạnh mẽ (ví dụ: 言う, 決める, 変える). Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi ám chỉ sự từ bỏ chán nản.