Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 思い切る

思い切る

omoikiru

"思い切る" का क्या अर्थ है?

quyết tâm, dứt khoát

彼女は思い切って転職を決めた。

Cô ấy đã quyết tâm nghỉ việc để chuyển sang ngành khác.


"思い切る" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

quyết tâm thực hiện điều gì đó dù có khó khăn

彼は思い切って自分の会社を始めた。

Anh ấy đã quyết tâm khởi nghiệp công ty riêng.

思い切って告白したら、OKと言ってもらえた。

Sau khi quyết tâm thổ lộ, tôi đã được anh ấy chấp nhận.

Thường dùng trong ngữ cảnh thể hiện sự quyết đoán, dám làm điều khó khăn hoặc có tính rủi ro.

văn chương

từ bỏ, chán nản

彼女は思い切ってその計画を諦めた。

Cô ấy đã từ bỏ kế hoạch ấy một cách chán nản.

Ít phổ biến hơn nghĩa đầu, thường xuất hiện trong văn học.

Cụm từ kết hợp

思い切って~するquyết tâm làm gì đó思い切りhết sức, toàn tâm toàn ý

Từ đồng nghĩa

決心する思い切って思い切り

Từ trái nghĩa

ためらう迷う

Cụm từ liên quan

思い切りcụm từ
hết sức, toàn tâm toàn ý
思い切った決断cụm từ
quyết định táo bạo

Mẹo hay

Phân biệt 思い切る và 決心する

思い切る nhấn mạnh vào hành động quyết tâm, dám làm điều khó khăn, trong khi 決心する thiên về quyết định nội tâm (ví dụ: 決心する nhưng không nhất thiết hành động ngay).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 思い切る?

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự quyết tâm mạnh mẽ, thường đi kèm với hành động cụ thể (ví dụ: 思い切って転職する, 思い切って告白する). Không dùng cho những quyết định thông thường.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 思い (omoi, 'suy nghĩ', 'tình cảm') + 切る (kiru, 'cắt đứt', 'kết thúc'). Ban đầu mang nghĩa 'cắt đứt suy nghĩ' hoặc 'từ bỏ hoàn toàn', sau phát triển thành 'quyết tâm hành động'.

Ghi chú sử dụng

Thường đi kèm với động từ thể hiện hành động mạnh mẽ (ví dụ: 言う, 決める, 変える). Không dùng trong ngữ cảnh tiêu cực trừ khi ám chỉ sự từ bỏ chán nản.

Phân tích từ

思い
suy nghĩ, tình cảm
root
+
切る
cắt đứt, kết thúc
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।