Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 心痛

心痛

shintsuu

"心痛" का क्या अर्थ है?

nỗi đau trong lòng

母は息子の病気のことで心痛している。

Mẹ tôi đang đau lòng vì bệnh tình của con trai.


"心痛" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

nỗi đau tinh thần, sự đau khổ trong lòng vì lo lắng hoặc thương cảm

彼は友人の失敗を聞いて心痛の色を隠せなかった。

Anh ấy không thể che giấu nỗi đau trong lòng khi nghe về thất bại của bạn mình.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thể hiện sự quan tâm sâu sắc đến nỗi đau của người khác.

Cụm từ kết hợp

心痛を感じるcảm thấy đau lòng心痛の色vẻ mặt đau khổ心痛のあまりvì quá đau lòng

Từ đồng nghĩa

心配悩み苦しみ悲しみ

Từ trái nghĩa

安心喜び

Cụm từ liên quan

胸が痛むcụm từ
đau lòng (cảm xúc mạnh)
心を痛めるcụm từ
làm đau lòng ai đó

Mẹo hay

Phân biệt 心痛 và 心配

心痛 nhấn mạnh vào nỗi đau tinh thần sâu sắc, thường do thương cảm hoặc lo lắng cho người khác. 心配 thiên về sự lo lắng chung chung, có thể là về bản thân hoặc người khác.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 心痛?

Dùng khi muốn diễn tả nỗi đau tinh thần sâu sắc, thường liên quan đến tình cảm hoặc mối quan hệ giữa người với người. Không dùng cho nỗi đau thể xác.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 心 (こころ, tâm) nghĩa là 'trái tim' hoặc 'tinh thần' và 痛 (いたむ, thống) nghĩa là 'đau đớn'. Kết hợp thành 'nỗi đau trong lòng'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để chỉ nỗi đau thể xác. Thường xuất hiện trong văn viết hoặc lời nói trang trọng. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (心痛する).

Phân tích từ

心
trái tim, tinh thần
root
+
痛
đau đớn
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।