Looking up...
彼女は強い意志を持って、困難を乗り越えた。
Cô ấy đã vượt qua khó khăn nhờ ý chí mạnh mẽ.
ý chí vững vàng, quyết tâm cao độ
彼は強い意志を持って、医師になるために勉強を続けた。
Anh ấy tiếp tục học hành với ý chí mạnh mẽ để trở thành bác sĩ.
強い意志があれば、どんな目標も達成できる。
Nếu có ý chí mạnh mẽ, bạn có thể đạt được bất kỳ mục tiêu nào.
Thường dùng để miêu tả sự quyết tâm trong hành động dài hạn, đặc biệt trong giáo dục, thể thao, hay công việc.
強い意志 nhấn mạnh vào sự kiên trì dài hạn, trong khi 決意 thường chỉ quyết tâm trong một thời điểm cụ thể (ví dụ: quyết định từ bỏ thuốc lá).
Từ này luôn mang nghĩa tích cực, không dùng để miêu tả sự cứng đầu hay bướng bỉnh.
強い意志 thường đi kèm với các động từ thể hiện hành động kiên trì như 持つ (mang), 示す (thể hiện), 保つ (giữ vững). Không nhầm lẫn với 強い心 (trái tim mạnh mẽ) hay 決意 (quyết định).