Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 弔辞

弔辞

ちょうじ

"弔辞" का क्या अर्थ है?

lời điếu văn

故人の功績を偲んで弔辞を述べる。

Tưởng nhớ công tích của người đã khuất, tôi xin gửi lời điếu văn.


"弔辞" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Bài nói hoặc bài viết bày tỏ sự tiếc thương, tôn kính đối với người đã mất trong lễ tang.

葬儀で弔辞を読み上げる。

Đọc lời điếu văn trong lễ tang.

弔辞を用意する。

Chuẩn bị lời điếu văn.

Thường được đọc bởi người thân hoặc cấp trên trong buổi lễ tang. Có thể bao gồm lời chia buồn, kỷ niệm về người đã mất, hoặc lời chúc phúc.

Cụm từ kết hợp

弔辞を述べるđọc lời điếu văn弔辞を読むđọc lời điếu văn弔辞を用意するchuẩn bị lời điếu văn弔辞を贈るgửi lời điếu văn

Từ đồng nghĩa

追悼の言葉哀悼の辞

Cụm từ liên quan

追悼式cụm từ
lễ tưởng niệm
哀悼の意を表すcụm từ
thể hiện lời chia buồn

Mẹo hay

Phân biệt '弔辞' và '追悼文'

'弔辞' thường là bài nói ngắn gọn trong lễ tang, trong khi '追悼文' có thể là bài viết dài hơn (ví dụ: trên báo, tạp chí).

Quy tắc vàng

Cấu trúc lời điếu văn

Một lời điếu văn thường gồm: lời chia buồn, kỷ niệm về người đã mất, lời chúc phúc, và lời cảm ơn.

Nguồn gốc từ

Ghép từ '弔' (điếu, an ủi người mất) và '辞' (lời nói). Từ Hán-Việt 'điếu từ', nghĩa đen là lời nói an ủi người đã khuất.

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, lễ tang. Không nên nhầm lẫn với '追悼文' (bài viết tưởng niệm) hay '哀悼の言葉' (lời chia buồn).

Phân tích từ

弔
an ủi người mất, chia buồn
root
+
辞
lời nói, lời phát biểu
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।