Looking up...
彼は新しい家を建てた。
Anh ấy đã xây dựng một ngôi nhà mới.
Xây dựng, dựng lên một cấu trúc vật lý như nhà, tòa nhà, cầu cống.
この橋は10年前に建てられた。
Cầu này đã được xây dựng 10 năm trước.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng công trình kiến trúc.
Thiết lập, lập nên (một tổ chức, hệ thống, hoặc cơ sở).
彼は新しい会社を建てた。
Anh ấy đã lập nên một công ty mới.
Dùng để chỉ việc thành lập một tổ chức hoặc hệ thống.
Từ này thường được sử dụng khi nói về việc xây dựng các công trình vật lý như nhà, cầu, hoặc tòa nhà.
Hậu tố 'てる' (tateru) thường được sử dụng để tạo thành động từ chỉ hành động.
Từ này bắt nguồn từ chữ Hán '建' (kiến) có nghĩa là 'xây dựng' và 'てる' (tateru) là hậu tố động từ chỉ hành động.
Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng vật lý hoặc lập nên một tổ chức. Trong tiếng Việt, từ 'kiến' (建) được sử dụng trong từ 'kiến trúc' (建築).