巧み
khéo léo彼は巧みに問題を解決した
Anh ấy đã khéo léo giải quyết vấn đề
Khéo léo, khéo tay, khéo léo trong việc làm gì đó
彼女は巧みに会話を進めた
Cô ấy khéo léo dẫn dắt cuộc hội thoại
彼は巧みな手際で料理を作った
Anh ấy khéo tay nấu ăn
Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế
Mẹo hay
Sử dụng với động từ
巧み thường dùng kết hợp với động từ để miêu tả hành động khéo léo, ví dụ: 巧みに解決する (giải quyết khéo léo)
Quy tắc vàng
Không dùng với vật chất
巧み thường dùng để miêu tả hành động hoặc kỹ năng của người, không dùng để miêu tả vật chất
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'khéo' (巧) có nghĩa là khéo tay, khéo léo, kết hợp với 'mi' (美) có nghĩa là đẹp, tạo thành từ 'khéo léo'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng để miêu tả sự khéo léo trong việc làm gì đó, đặc biệt là trong các công việc yêu cầu kỹ năng cao hoặc sự tinh tế. Có thể dùng để miêu tả người hoặc hành động.