Looking up...
山林で散策するのが好きです。
Em thích đi dạo trong rừng núi.
Rừng núi, khu vực núi có nhiều cây
山林は自然の宝庫です。
Rừng núi là kho tài nguyên thiên nhiên.
Thường dùng để chỉ các khu rừng trên núi, có thể liên quan đến bảo tồn hoặc hoạt động ngoài trời
Thường dùng để mô tả khu vực núi có nhiều cây, có thể trong ngữ cảnh bảo tồn, du lịch hoặc địa lý.
山 (núi) + 林 (rừng)
Dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh thái hoặc hoạt động ngoài trời