Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 山林

山林

やぶのし

"山林" का क्या अर्थ है?

lеса núi

山林で散策するのが好きです。

Em thích đi dạo trong rừng núi.


"山林" का सही उपयोग कैसे करें?

trang trọng

Rừng núi, khu vực núi có nhiều cây

山林は自然の宝庫です。

Rừng núi là kho tài nguyên thiên nhiên.

Thường dùng để chỉ các khu rừng trên núi, có thể liên quan đến bảo tồn hoặc hoạt động ngoài trời

Từ đồng nghĩa

山岳地帯

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Thường dùng để mô tả khu vực núi có nhiều cây, có thể trong ngữ cảnh bảo tồn, du lịch hoặc địa lý.

Nguồn gốc từ

山 (núi) + 林 (rừng)

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh địa lý, sinh thái hoặc hoạt động ngoài trời

Phân tích từ

山
núi
root
+
林
rừng
root
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।