Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. होम /
  2. शब्दकोश /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 居る

居る

iruÂm Hán-Việtcư

"居る" का क्या अर्थ है?

ở

猫が家に居る

Con mèo ở trong nhà


"居る" का सही उपयोग कैसे करें?

thông thường

Tồn tại ở một nơi nào đó, thường dùng cho người, động vật hoặc vật có khả năng di chuyển

彼は東京に居る

Anh ấy ở Tokyo

この部屋に誰か居る?

Có ai ở trong phòng này không?

Dùng cho chủ thể có khả năng di chuyển (người, động vật). Đối với vật vô tri vô giác, thường dùng 'ある'

Cụm từ kết hợp

家に居るở nhà学校に居るở trườngどこかに居るở đâu đó

Từ đồng nghĩa

いる存在する滞在する

Từ trái nghĩa

いない不在

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

'居る' dùng cho chủ thể có khả năng di chuyển. Đối với vật vô tri vô giác, dùng 'ある'

Quy tắc vàng

Phân biệt với 'ある'

'居る' dùng cho người và động vật, 'ある' dùng cho vật vô tri vô giác

Ghi chú sử dụng

Khác với 'ある' (dùng cho vật vô tri vô giác). '居る' thường dùng trong ngữ cảnh hàng ngày, trong khi '在る' (いる) có nghĩa chính thức hơn.

Phân tích từ

居
ở, cư trú
root
+
る
động từ không tự lập
suffix
Từ Điển Nhật Việt
और Japanese→Vietnamese शब्द देखें →

सीखने की प्रगति

अपनी सीखने की यात्रा को ट्रैक करें!

• अपनी शब्दावली बनाने के लिए शब्द सहेजें

• अपनी दैनिक लगातार श्रृंखला की निगरानी करें

• व्यक्तिगत समीक्षा अनुस्मारक प्राप्त करें

• सीखे गए शब्दों के आँकड़े देखें

उन्नत सुविधाओं तक पहुँचने और अपनी प्रगति को ट्रैक करने के लिए लॉग इन करें!

डैशबोर्ड पर जाएं →

वर्ष के शब्द

सबसे उल्लेखनीय शब्द जिन्होंने प्रत्येक वर्ष को परिभाषित किया। उस शब्दावली की खोज करें जिसने हमारी दुनिया को आकार दिया।